
Capital One® Quicksilver World Elite® Mastercard®
Nhân đôi toàn bộ cashback năm đầu
Welcome bonus
$0/năm
Annual fee
Welcome bonus nhân đôi toàn bộ cashback năm đầu, không giới hạn: thực nhận 6% cho siêu thị, xăng và sạc xe điện, 2% cho mọi chi tiêu khác — không annual fee, không phí ngoại tệ.
- Cash back
- Không phí ngoại tệ
- Không annual fee
Thông tin nhanh
- Hoàn tiền
- 3% siêu thị, xăng, sạc xe điện
- 1% mọi chi tiêu khác
- Điều kiện mở thẻ
- Thu nhập từ $80,000 cá nhân hoặc $150,000 hộ gia đình
- Phòng chờ
- Không có
- Bảo hiểm
- Trễ chuyến bay tới $1,000 (từ 4 tiếng, $250 mỗi 24 tiếng)
- Hành lý tới $1,000 (mất hành lý; trễ tới $300)
- Thuê xe (tối đa 31 ngày)
Tỷ lệ theo hạng mục tính theo cách ngân hàng phân loại cửa hàng, và một số thẻ chỉ tính chi tiêu tại Canada. Điều kiện đầy đủ luôn ở trang của ngân hàng.
Ghế 1A đánh giá
Welcome bonus nhân đôi cashback năm đầu không có trần, nên giá trị của nó tăng theo đúng mức bạn chi: chi $1,000 mỗi tháng cho siêu thị và xăng cộng $1,000 cho mọi thứ khác thì năm đầu bạn có $480 cashback, Capital One® match thêm $480 nữa. Sau năm đầu, cái đáng giữ là ba thứ hiếm khi đi cùng nhau: không annual fee, 3% không trần cho siêu thị và xăng, và không phí ngoại tệ — một thẻ vừa dùng hằng ngày vừa mang đi nước ngoài được. Đổi lại, 3% không áp dụng ở Walmart và Costco, và cashback chỉ trừ vào dư nợ thẻ, không chuyển sang Aeroplan® hay hãng bay nào. Nếu siêu thị là khoản chi lớn nhất thì Scotiabank® Momentum® Visa Infinite+ hoàn 4% nhưng mất annual fee $120 từ năm thứ hai và thu phí ngoại tệ 2.5%; TD® Cash Back Visa Infinite* cũng 3% nhưng chỉ cho $15,000 chi tiêu đầu tiên mỗi năm ở từng nhóm (siêu thị, xăng và sạc xe điện…), vượt trần thì về 1%. Yêu cầu thu nhập $80,000 cá nhân hoặc $150,000 hộ gia đình — chưa đạt thì Capital One® Quicksilver World Mastercard® có cùng tỷ lệ và cùng welcome bonus với ngưỡng $50,000 cá nhân hoặc $80,000 hộ gia đình.
Quyền lợi chính
- Welcome bonus cho chủ thẻ mới apply qua trang có hiển thị offer: Capital One® match toàn bộ cashback 365 ngày đầu, không giới hạn — thực nhận 6% siêu thị, xăng, sạc xe điện và 2% mọi thứ khác; trả trong 2 kỳ sao kê sau năm đầu
- Hoàn 3% cho siêu thị (không tính siêu thị lớn như Walmart và Costco), trạm xăng và trạm sạc xe điện; 1% cho mọi chi tiêu khác — không trần, không giới hạn
- Không annual fee, không phí giao dịch ngoại tệ
- Cashback không hết hạn khi tài khoản còn mở và good standing; chỉ đổi thành statement credit (1 Reward = $1) qua app hoặc online banking — đóng thẻ là mất phần chưa đổi
- Bảo hiểm delay chuyến bay từ 4 tiếng (tới $1,000/chuyến), delay hành lý tới $300, mất hành lý tới $1,000/chuyến, thuê xe tới 31 ngày; kèm bảo vệ mua sắm, bảo hành mở rộng thêm tối đa 1 năm và bảo vệ giá 30 ngày
- Điều kiện thu nhập $80,000 cá nhân hoặc $150,000 hộ gia đình; xem trước khả năng được duyệt (pre-approval) trên trang Capital One®
Đi tiếp từ đây
Thẻ khác cũng tích Cash back
- TD® Cash Back Visa Infinite* CardThẻ cá nhân · $139/năm (miễn phí năm đầu; thẻ phụ: $50 cho thẻ đầu tiên, miễn phí các thẻ sau)
- Wealthsimple® Visa Infinite PrivilegeThẻ cá nhân · $240/năm ($20/tháng — miễn phí nếu đạt hạng Premium/Generation hoặc chuyển ≥$4,000/tháng vào tài khoản chequing; Wealthsimple® không phát hành thẻ phụ)
- Wealthsimple® Visa Infinite+Thẻ cá nhân · $240/năm ($20/tháng — miễn phí nếu đạt hạng Premium/Generation hoặc chuyển ≥$4,000/tháng vào tài khoản chequing; Wealthsimple® không phát hành thẻ phụ)
Ghế 1A